Nền Tảng Tra Cứu Pháp Lý Sàn Môi Giới Toàn Cầu
WikiFX

2026-08-08 08:51:29 t7

2026-08-08
Thời gianKhu vựcSự kiệnBiểu đồTính quan trọngGiá trị kỳ trướcGiá trị dự tínhGiá trị công bố Thay đổi
19:00 Industrial Production YoY-5.6%-7.2%2% 7.6%
19:00 Consumer Credit Change$-1.08B$10.0B$14.17B $15.2B
17:00 Baker Hughes Oil Rig Count451--454 3
17:00 Baker Hughes Total Rigs Count588--588 0
15:00 Consumer Inflation Expectations3.7%3.8%3.6% -0.1%
14:30 Treasury Cash BalanceTRY50.1B--TRY-395.65B TRY-445.8B
14:00 Fed Barkin Speech------ --
14:00 New Car Registrations MoM-0.8%--2.6% 3.4%
14:00 Ivey PMI s.a56.25555.1 -1.1
14:00 Car Production MoM-3%--3.1% 6.1%
13:00 Foreign Exchange Reserves$720.4B--$720.348B $-0.1B
13:00 Used Car Prices MoM0.1%---1.4% -1.5%
13:00 Used Car Prices YoY2.1%--1.3% -0.8%
12:30 Full Time Employment Chg0.6K21.0K38.6K 38K
12:30 Participation Rate65%65.1%65.1% 0.1%
Tải thêm

2026-08-08 08:51:29 t7

Đăng bài thành công
19:00
Industrial Production YoY
Giá trị kỳ trước: -5.6%Giá trị dự tính: -7.2%Giá trị công bố: 2%
Đăng bài thành công
19:00
Consumer Credit Change
Giá trị kỳ trước: $-1.08BGiá trị dự tính: $10.0BGiá trị công bố: $14.17B
Đăng bài thành công
17:00
Baker Hughes Oil Rig Count
Giá trị kỳ trước: 451Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 454
Đăng bài thành công
17:00
Baker Hughes Total Rigs Count
Giá trị kỳ trước: 588Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 588
Đăng bài thành công
15:00
Consumer Inflation Expectations
Giá trị kỳ trước: 3.7%Giá trị dự tính: 3.8%Giá trị công bố: 3.6%
Đăng bài thành công
14:30
Treasury Cash Balance
Giá trị kỳ trước: TRY50.1BGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: TRY-395.65B
Chưa phát hành
14:00
Fed Barkin Speech
Giá trị kỳ trước: --Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Đăng bài thành công
14:00
New Car Registrations MoM
Giá trị kỳ trước: -0.8%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 2.6%
Đăng bài thành công
14:00
Ivey PMI s.a
Giá trị kỳ trước: 56.2Giá trị dự tính: 55Giá trị công bố: 55.1
Đăng bài thành công
14:00
Car Production MoM
Giá trị kỳ trước: -3%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 3.1%
Đăng bài thành công
13:00
Foreign Exchange Reserves
Giá trị kỳ trước: $720.4BGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: $720.348B
Đăng bài thành công
13:00
Used Car Prices MoM
Giá trị kỳ trước: 0.1%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: -1.4%
Đăng bài thành công
13:00
Used Car Prices YoY
Giá trị kỳ trước: 2.1%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 1.3%
Đăng bài thành công
12:30
Full Time Employment Chg
Giá trị kỳ trước: 0.6KGiá trị dự tính: 21.0KGiá trị công bố: 38.6K
Đăng bài thành công
12:30
Participation Rate
Giá trị kỳ trước: 65%Giá trị dự tính: 65.1%Giá trị công bố: 65.1%
Tải thêm
Chọn quốc gia/khu vực
United States
※ WikiFX tổng hợp nội dung dựa trên dữ liệu công khai và ý kiến người dùng, luôn nỗ lực đảm bảo thông tin trung thực và đáng tin cậy. Tuy nhiên, một vài thông tin có thể thay đổi theo thời gian hoặc nguồn cập nhật. Khuyến nghị nhà đầu tư tham khảo một cách lý trí và xác minh thông tin chính thức trước khi đưa ra quyết định.
Bạn đang truy cập website WikiFX. Website WikiFX và ứng dụng WikiFX là hai nền tảng tra cứu thông tin doanh nghiệp trên toàn cầu. Người dùng vui lòng tuân thủ quy định và luật pháp của nước sở tại khi sử dụng dịch vụ.
Zalo:84704536042
Trong trường hợp các thông tin như mã số giấy phép được sửa đổi, xin vui lòng liên hệ:qa@gmail.com
Liên hệ quảng cáo:business@wikifx.com